詳刑寺 xiáng xíng sì · tường hình tự Hán Việt: tường hình tự · Pinyin: xiáng xíng sì Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 刑 (hình) + 寺 (tự)Pinyinxiáng xíng sìHán Việttường hình tựCấu tạo詳 + 刑 + 寺 · tường + hình + tự nghĩa thành phần: tường + hình + tự