詳定官 xiáng dìng guān · tường định quan Hán Việt: tường định quan · Pinyin: xiáng dìng guān Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 定 (định) + 官 (quan)Pinyinxiáng dìng guānHán Việttường định quanCấu tạo詳 + 定 + 官 · tường + định + quan nghĩa thành phần: tường + định + quan