詳察
tường sát
Hán Việt: tường sát · Pinyin: xiáng chá
Tổng quan
tường sát: điều tra kỹ càng
Nghĩa
Việt
- Cihui tường sát; điều tra kỹ càng。詳細考察。
- Cihui tường sát: điều tra kỹ càng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詳細考察。《韓非子.存韓》:「臣恐陛下淫非之辯,而聽其盜心,因不詳察事情。」《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「時乎時,不再來。願足下詳察之。」
ja
- JMdict careful observation