詳查者

tường tra giả

Hán Việt: tường tra giả

Tổng quan

người sàng, người rây, máy sàng, máy rây

Cấu tạo: (tường) + (tra) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sàng, người rây, máy sàng, máy rây