詳盡地 xiáng jìn de · tường tận địa Hán Việt: tường tận địa · Pinyin: xiáng jìn de Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 盡 (tận) + 地 (địa)Pinyinxiáng jìn deHán Việttường tận địaCấu tạo詳 + 盡 + 地 · tường + tận + địa nghĩa thành phần: tường + tận + địa