詳確 xiáng què · tường xác Hán Việt: tường xác · Pinyin: xiáng què Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 確 (xác)Pinyinxiáng quèHán Việttường xácCấu tạo詳 + 確 · tường + xác nghĩa thành phần: tường + xác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詳細且確實。如:「他出國的詳確行程還未定。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa翔实 · 详实