详实

xiáng shítường thật

Hán Việt: tường thật · Pinyin: xiáng shí

Tổng quan

tỉ mỉ xác thực

新华 · Tân Hoa Đại lục

也作翔实”。详细而确实观点鲜明,材料详实, 资料翔实,有说服力。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

詳細且確實。如:「他詳實的記錄實驗結果,以便進一步的研究。」也作「翔實」。

Cấu tạo: 詳 (tường) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi tiết và đáng tin cậy
  • Cihui đầy đủ và chính xác tỉ mỉ xác thực。翔實。
  • Tần suất từ tường thật: tỉ mỉ xác thực; tỉ mỉ xác thực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細且確實。如:「他詳實的記錄實驗結果,以便進一步的研究。」也作「翔實」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也作翔实”。详细而确实观点鲜明,材料详实, 资料翔实,有说服力。

Eng

  • Cihui detailed and reliable; full and accurate
  • Tần suất từ detailed and reliable; full and accurate

Đức

  • Handedict ausführlich und genau

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

翔实 · 详确