詳細地

xiáng xì de tường tế địa

Hán Việt: tường tế địa · Pinyin: xiáng xì de

Tổng quan

dư dả, đầy đủ từng phút, kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ đặc biệt, cá biệt, riêng biệt, tỉ mỉ, chi tiết

Cấu tạo: (tường) + (tế) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dư dả, đầy đủ từng phút, kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ đặc biệt, cá biệt, riêng biệt, tỉ mỉ, chi tiết