詹事府 zhān shì fǔ · chiêm sự phủ Hán Việt: chiêm sự phủ · Pinyin: zhān shì fǔ Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 事 (sự) + 府 (phủ)Pinyinzhān shì fǔHán Việtchiêm sự phủCấu tạo詹 + 事 + 府 · chiêm + sự + phủ nghĩa thành phần: chiêm + sự + phủ