詹詠然 zhān yǒng rán · chiêm vịnh nhiên Hán Việt: chiêm vịnh nhiên · Pinyin: zhān yǒng rán Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 詠 (vịnh) + 然 (nhiên)Pinyinzhān yǒng ránHán Việtchiêm vịnh nhiênCấu tạo詹 + 詠 + 然 · chiêm + vịnh + nhiên nghĩa thành phần: chiêm + vịnh + nhiên