詹寧斯 zhān níng sī · chiêm ninh tư Hán Việt: chiêm ninh tư · Pinyin: zhān níng sī Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 寧 (ninh) + 斯 (tư)Pinyinzhān níng sīHán Việtchiêm ninh tưCấu tạo詹 + 寧 + 斯 · chiêm + ninh + tư nghĩa thành phần: chiêm + ninh + tư