詹明信 zhān míng xìn · chiêm minh tín Hán Việt: chiêm minh tín · Pinyin: zhān míng xìn Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 明 (minh) + 信 (tín)Pinyinzhān míng xìnHán Việtchiêm minh tínCấu tạo詹 + 明 + 信 · chiêm + minh + tín nghĩa thành phần: chiêm + minh + tín