詹言曲說 zhān yán qǔ shuō · chiêm ngôn khúc thuyết Hán Việt: chiêm ngôn khúc thuyết · Pinyin: zhān yán qǔ shuō Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 言 (ngôn) + 曲 (khúc) + 說 (thuyết)Pinyinzhān yán qǔ shuōHán Việtchiêm ngôn khúc thuyếtCấu tạo詹 + 言 + 曲 + 說 · chiêm + ngôn + khúc + thuyết nghĩa thành phần: chiêm + ngôn + khúc + thuyết