誅鼂錯 zhū cháo cuò · tru trào thác Hán Việt: tru trào thác · Pinyin: zhū cháo cuò Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 鼂 (trào) + 錯 (thác)Pinyinzhū cháo cuòHán Việttru trào thácCấu tạo誅 + 鼂 + 錯 · tru + trào + thác nghĩa thành phần: tru + trào + thác