誇克星 kuā kè xīng · khoa khắc tinh Hán Việt: khoa khắc tinh · Pinyin: kuā kè xīng Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 克 (khắc) + 星 (tinh)Pinyinkuā kè xīngHán Việtkhoa khắc tinhCấu tạo誇 + 克 + 星 · khoa + khắc + tinh nghĩa thành phần: khoa + khắc + tinh