誇張地

khoa trương địa

Hán Việt: khoa trương địa

Tổng quan

khoa trương, kiêu hãnh xem grandiloquence cương, sưng, phồng lên, khoa trương, huênh hoang, làm cho chán ngấy (về ngôn ngữ, văn...)

Cấu tạo: (khoa) + (trương) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa trương, kiêu hãnh xem grandiloquence cương, sưng, phồng lên, khoa trương, huênh hoang, làm cho chán ngấy (về ngôn ngữ, văn...)