誇張的 khoa trương đích Hán Việt: khoa trương đích Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 張 (trương) + 的 (đích)Hán Việtkhoa trương đíchCấu tạo誇 + 張 + 的 · khoa + trương + đích nghĩa thành phần: khoa + trương + đích Nghĩa EngCihui exaggerated