誇強會 kuā qiáng huì · khoa cường hội Hán Việt: khoa cường hội · Pinyin: kuā qiáng huì Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 強 (cường) + 會 (hội)Pinyinkuā qiáng huìHán Việtkhoa cường hộiCấu tạo誇 + 強 + 會 · khoa + cường + hội nghĩa thành phần: khoa + cường + hội