誇祖魯 kuā zǔ lǔ · khoa tổ lỗ Hán Việt: khoa tổ lỗ · Pinyin: kuā zǔ lǔ Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 祖 (tổ) + 魯 (lỗ)Pinyinkuā zǔ lǔHán Việtkhoa tổ lỗCấu tạo誇 + 祖 + 魯 · khoa + tổ + lỗ nghĩa thành phần: khoa + tổ + lỗ