誇誇而談 kuā kuā ér tán · khoa khoa nhi đàm Hán Việt: khoa khoa nhi đàm · Pinyin: kuā kuā ér tán Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 誇 (khoa) + 而 (nhi) + 談 (đàm)Pinyinkuā kuā ér tánHán Việtkhoa khoa nhi đàmCấu tạo誇 + 誇 + 而 + 談 · khoa + khoa + nhi + đàm nghĩa thành phần: khoa + khoa + nhi + đàm