誇贊
khoa tán
Hán Việt: khoa tán · Pinyin: kuā zàn
Tổng quan
khen ngợi | nói tốt về | ca ngợi
Nghĩa
Việt
- Cihui khen ngợi | nói tốt về | ca ngợi
- Cihui khoa tán khoa tán ☆Khen ngợi.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夸奖人们都~她心灵手巧。
Eng
- CC-CEDICT to praise|to speak highly of|to commend
- Cihui to praise; to speak highly of; to commend