謄寫員
đằng tả viên
Hán Việt: đằng tả viên
Tổng quan
cái vạch, người vạch, người kẻ, (kỹ thuật) người đồ lại (một bức hoạ), (pháp lý) người truy nguyên; người phát hiện, (như) tracer_element
Nghĩa
Việt
- Cihui cái vạch, người vạch, người kẻ, (kỹ thuật) người đồ lại (một bức hoạ), (pháp lý) người truy nguyên; người phát hiện, (như) tracer_element
Eng
- Cihui 謄寫員 éngxiěyuán n. scribe M:ge/¹míng