誊写员

đằng tả viên

Hán Việt: đằng tả viên

Tổng quan

cái vạch, người vạch, người kẻ, (kỹ thuật) người đồ lại (một bức hoạ), (pháp lý) người truy nguyên; người phát hiện, (như) tracer_element

Cấu tạo: 謄 (đằng) + 寫 (tả) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chép
  • Biên soạn scribe M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 謄寫員 éngxiěyuán n. scribe M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

誊写器 · 誊写版 · 謄寫版 · 誊写 · 誊写钢版 · 謄寫鋼版 · 誊写板 · 謄寫器