誊录所 téng lù suǒ · đằng lục sở Hán Việt: đằng lục sở · Pinyin: téng lù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 誊 (đằng) + 录 (lục) + 所 (sở)Pinyinténg lù suǒHán Việtđằng lục sởCấu tạo誊 + 录 + 所 · đằng + lục + sở nghĩa thành phần: đằng + lục + sở