謄文公

đằng văn công

Hán Việt: đằng văn công

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (văn) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謄文公 éngwéngōng n. <wr.> copycat writer M:ge/¹míng