謄録生

téng lù shēng đằng lục sanh

Hán Việt: đằng lục sanh · Pinyin: téng lù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (lục) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 誊录所属下的誊录人员。清制﹐在会试下第的举人及顺天乡试正榜外选录能书者充任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.誊录所属下的誊录人员。清制﹐在会试下第的举人及顺天乡试正榜外选录能书者充任。