誌摩國 zhì mó guó · chí ma quốc Hán Việt: chí ma quốc · Pinyin: zhì mó guó Tổng quan Cấu tạo: 誌 (chí) + 摩 (ma) + 國 (quốc)Pinyinzhì mó guóHán Việtchí ma quốcCấu tạo誌 + 摩 + 國 · chí + ma + quốc nghĩa thành phần: chí + ma + quốc