認不是

rèn bú shì nhận bất thị

Hán Việt: nhận bất thị · Pinyin: rèn bú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (bất) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認不是 èn bùshì v.o. admit one's fault; apologize