認付費 nhận phó phí Hán Việt: nhận phó phí Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 付 (phó) + 費 (phí)Hán Việtnhận phó phíCấu tạo認 + 付 + 費 · nhận + phó + phí nghĩa thành phần: nhận + phó + phí Nghĩa EngCihui 認付費 ènfùfèi n. acceptance fee M:²bǐ