認死理
nhận tử lí
Hán Việt: nhận tử lí · Pinyin: rèn sǐ lǐ
Tổng quan
bướng bỉnh | cố chấp
Nghĩa
Việt
- Cihui bướng bỉnh | cố chấp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 固执﹐不知变通。
- Tân Hoa Tự Điển 1.固执﹐不知变通。
Eng
- CC-CEDICT obstinate|opinionated
- Cihui obstinate; opinionated