認清

rèn qīng nhận thanh

Hán Việt: nhận thanh · Pinyin: rèn qīng

Tổng quan

nhìn rõ | nhận ra | nhận thức

Cấu tạo: (nhận) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn rõ | nhận ra | nhận thức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辨別清楚。如:「認清事實」。

Eng

  • CC-CEDICT to see clearly; to recognize; to realize
  • Cihui to see clearly; to recognize; to realize

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

迷失