認知語言學
nhận tri ngữ ngôn học
Hán Việt: nhận tri ngữ ngôn học · Pinyin: rèn zhī yǔ yán xué
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 認知語言學 ènzhī yǔyánxué n. <lg.> cognitive linguistics
Hán Việt: nhận tri ngữ ngôn học · Pinyin: rèn zhī yǔ yán xué