認股冊 nhận cổ sách Hán Việt: nhận cổ sách Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 股 (cổ) + 冊 (sách)Hán Việtnhận cổ sáchCấu tạo認 + 股 + 冊 · nhận + cổ + sách nghĩa thành phần: nhận + cổ + sách Nghĩa EngCihui 認股冊 èngǔcè n. subscription list