認識模糊 nhận thức mô hồ Hán Việt: nhận thức mô hồ Tổng quan Biết mập mờ, hiểu biết lơ mơ Cấu tạo: 认 (nhận) + 识 (thức) + 模 (mô) + 糊 (hồ)Hán Việtnhận thức mô hồCấu tạo认 + 识 + 模 + 糊 · nhận + thức + mô + hồ nghĩa thành phần: nhận + thức + mô + hồ Nghĩa ViệtCihui Biết mập mờ, hiểu biết lơ mơ Từ liên quan Gần nghĩa模糊不清 · 模糊数学 · 模糊逻辑 · 认识上的 · 认识不能 · 模糊地 · 模糊性 · 模糊的