誑言

kuáng yán cuống ngôn

Hán Việt: cuống ngôn · Pinyin: kuáng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (cuống) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙人的謊話。如:「你別想再用這些誑言來騙人,我可不上當!」

Eng

  • Cihui 誑言 kuángyán n. lie; false words

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大话 · 谎话