誓儉草 shì jiǎn cǎo · thệ kiệm thảo Hán Việt: thệ kiệm thảo · Pinyin: shì jiǎn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 儉 (kiệm) + 草 (thảo)Pinyinshì jiǎn cǎoHán Việtthệ kiệm thảoCấu tạo誓 + 儉 + 草 · thệ + kiệm + thảo nghĩa thành phần: thệ + kiệm + thảo