誓約者 thệ ước giả Hán Việt: thệ ước giả Tổng quan người đi cầm, người đi thế n Cấu tạo: 誓 (thệ) + 約 (ước) + 者 (giả)Hán Việtthệ ước giảCấu tạo誓 + 約 + 者 · thệ + ước + giả nghĩa thành phần: thệ + ước + giả Nghĩa ViệtCihui người đi cầm, người đi thế n