誘導地 dụ đạo địa Hán Việt: dụ đạo địa Tổng quan xem inductive Cấu tạo: 誘 (dụ) + 導 (đạo) + 地 (địa)Hán Việtdụ đạo địaCấu tạo誘 + 導 + 地 · dụ + đạo + địa nghĩa thành phần: dụ + đạo + địa Nghĩa ViệtCihui xem inductive