誘導性

dụ đạo tính

Hán Việt: dụ đạo tính

Tổng quan

tính cảm ứng ((cũng) inductiveness)

Cấu tạo: (dụ) + (đạo) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính cảm ứng ((cũng) inductiveness)

ja

  • JMdict inductive|inducible