誘導期 yòu dǎo qī · dụ đạo kì Hán Việt: dụ đạo kì · Pinyin: yòu dǎo qī Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 導 (đạo) + 期 (kì)Pinyinyòu dǎo qīHán Việtdụ đạo kìCấu tạo誘 + 導 + 期 · dụ + đạo + kì nghĩa thành phần: dụ + đạo + kì