誘惑地 yòu huò de · dụ hoặc địa Hán Việt: dụ hoặc địa · Pinyin: yòu huò de Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 惑 (hoặc) + 地 (địa)Pinyinyòu huò deHán Việtdụ hoặc địaCấu tạo誘 + 惑 + 地 · dụ + hoặc + địa nghĩa thành phần: dụ + hoặc + địa