誘掖獎勵

dụ dịch tưởng lệ

Hán Việt: dụ dịch tưởng lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (dịch) + (tưởng) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誘掖獎勵 òuyèjiǎnglì f.e. help; praise; encourage