語不擇人

yǔ bù zé rén ngữ bất trạch nhân

Hán Việt: ngữ bất trạch nhân · Pinyin: yǔ bù zé rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (bất) + (trạch) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談話時沒有選擇對象。《鏡花緣》第二五回:「大約二位語不擇人,失於檢點,以致如此。」