語兒亭 yǔ ér tíng · ngữ nhi đình Hán Việt: ngữ nhi đình · Pinyin: yǔ ér tíng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 兒 (nhi) + 亭 (đình)Pinyinyǔ ér tíngHán Việtngữ nhi đìnhCấu tạo語 + 兒 + 亭 · ngữ + nhi + đình nghĩa thành phần: ngữ + nhi + đình