語兒梨 yǔ ér lí · ngữ nhi lê Hán Việt: ngữ nhi lê · Pinyin: yǔ ér lí Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 兒 (nhi) + 梨 (lê)Pinyinyǔ ér líHán Việtngữ nhi lêCấu tạo語 + 兒 + 梨 · ngữ + nhi + lê nghĩa thành phần: ngữ + nhi + lê