語兒鄉 yǔ ér xiāng · ngữ nhi hương Hán Việt: ngữ nhi hương · Pinyin: yǔ ér xiāng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 兒 (nhi) + 鄉 (hương)Pinyinyǔ ér xiāngHán Việtngữ nhi hươngCấu tạo語 + 兒 + 鄉 · ngữ + nhi + hương nghĩa thành phần: ngữ + nhi + hương