語原論 ngữ nguyên luận Hán Việt: ngữ nguyên luận Tổng quan khoa nghiên cứu tên riêng Cấu tạo: 語 (ngữ) + 原 (nguyên) + 論 (luận)Hán Việtngữ nguyên luậnCấu tạo語 + 原 + 論 · ngữ + nguyên + luận nghĩa thành phần: ngữ + nguyên + luận Nghĩa ViệtCihui khoa nghiên cứu tên riêng