語四言三

yǔ sì yán sān ngữ tứ ngôn tam

Hán Việt: ngữ tứ ngôn tam · Pinyin: yǔ sì yán sān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (tứ) + (ngôn) + (tam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 議論紛紛、信口批評。《群音類選.官腔類.卷二一.分釵記.計誘皮氏》:「為何的語四言三,平白地將人譏誚。」也作「言三語四」。