語意網 ngữ ý võng Hán Việt: ngữ ý võng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 意 (ý) + 網 (võng)Hán Việtngữ ý võngCấu tạo語 + 意 + 網 · ngữ + ý + võng nghĩa thành phần: ngữ + ý + võng Nghĩa EngCihui semantic web