語料庫
ngữ liêu khố
Hán Việt: ngữ liêu khố · Pinyin: yǔ liào kù
Tổng quan
ngân hàng ngữ liệu kho ngữ liệu。語庫。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngân hàng ngữ liệu kho ngữ liệu。語庫。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依特定目的或原則收集的語言或文字的資料庫,通常以機讀形式儲存。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汇集并保存语料的地方,特指基于现代计算机技术存储语料的数据库。
Eng
- CC-CEDICT corpus
- Cihui corpus