語料庫語言學

ngữ liêu khố ngữ ngôn học

Hán Việt: ngữ liêu khố ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (liêu) + (khố) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語料庫語言學 ǔliàokù yǔyánxué n. <lg.> corpus linguistics